Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express

/ɪkˈspres/ B1

Nghĩa

bày tỏ v

Định nghĩa · To convey thoughts or feelings.

“Art helps us express emotions.”Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.

“Send it by express mail.”Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'express' để thể hiện quan điểm cá nhân trong Speaking.

Ghi chú · Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...