express
/ɪkˈspres/ B1
Nghĩa
bày tỏ
v
Định nghĩa · To convey thoughts or feelings.
“Art helps us express emotions.”Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.
“Send it by express mail.”Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Cụm hay dùng
express yourselfexpress train
Mẹo IELTS · Sử dụng 'express' để thể hiện quan điểm cá nhân trong Speaking.
Ghi chú · Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.