Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

communication

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ B1

Nghĩa

sự giao tiếp n

Định nghĩa · The act of sharing information or ideas.

“Communication is key to relationships.”Giao tiếp là chìa khóa của các mối quan hệ.

“Good communication skills.”Kỹ năng giao tiếp tốt.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'communication' để nhấn mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn âm thứ ba: -NI-.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...