Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debate

/dɪˈbeɪt/ B1

Nghĩa

cuộc tranh luận n

Định nghĩa · a discussion on a particular topic

“There's an ongoing debate about this issue.”Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.

“They debated the new policy.”Họ tranh luận về chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'debate' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...