chat
/tʃæt/
danh từ
- chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc
nội động từ
- nói chuyện phiếm, tán gẫu
Biến thể từ
chatting hiện tại phân từ
chatted quá khứ
chats số nhiều
chatted quá khứ phân từ
chats ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. an informal conversation