Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5055

chat

/tʃæt/

danh từ

  • chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc

nội động từ

  • nói chuyện phiếm, tán gẫu
Đồng nghĩa talkconversegossip
Trái nghĩa silencequiet
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal conversation

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...