Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discussion

/dɪˈskʌʃn/ B1

Nghĩa

cuộc thảo luận n

Định nghĩa · A conversation about a specific topic.

“The discussion lasted two hours.”Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.

“The discussion focused on climate change.”Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Tham gia thảo luận để cải thiện kỹ năng nói.

Ghi chú · Nhấn mạnh âm tiết thứ hai: dis-CUS-sion.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...