good
/ɡʊd/ A1 phổ biến #58
Nghĩa
Tốt
adj.
Định nghĩa · Of high quality; beneficial or positive.
“This is good news.”Đây là tin tốt.
“She is a good student who studies hard.”Cô ấy là một học sinh tốt, chăm chỉ học tập.
Cụm hay dùng
good ideagood friendgood job
Mẹo IELTS · Dùng 'good' để mô tả ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · 'Good' thường dùng để đánh giá tích cực.