high
/haɪ/ A1 phổ biến #95
Nghĩa
Cao
adj.
Định nghĩa · At a great distance from the ground.
“High mountain.”Núi cao.
“She got a high score.”Cô ấy đạt điểm cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'high' để mô tả địa điểm trong IELTS.
Ghi chú · Khác 'tall' (người/cây cao).