old
/oʊld/ A1 phổ biến #150
Nghĩa
Cũ/già
adj.
Định nghĩa · Having lived for a long time; not new.
“My grandpa is old.”Ông tôi già.
“This is an old building.”Đây là một tòa nhà cũ.
Cụm hay dùng
old friendold car
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong bài viết.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'new' và 'young'.