long
/lɒŋ/ A1 phổ biến #75
Nghĩa
Dài
adj.
Định nghĩa · Measuring a great distance from one end to another.
“Long road ahead.”Đường dài phía trước.
“I long for peace.”Tôi khao khát hòa bình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả khoảng cách trong bài viết.
Ghi chú · Động từ 'long' thường đi với 'for'.