Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #590

type

/taip/

danh từ

  • kiểu mẫu
    • a fine type of patriotism: kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
  • kiểu
    • Nordic type: kiểu người Bắc Âu
  • chữ in
    • printed in large type: in chữ lớn
    • to be in type: sẵn sàng đưa in
    • to set type: sắp chữ
  • (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại)
    • type genus: giống điển hình của họ

động từ

  • đánh máy
    • to type a letter: đánh máy một bức thư
    • to type well: đánh máy giỏi
Đồng nghĩa kindsortcategory
Định nghĩa tiếng Anh

n. a subdivision of a particular kind of thing\nn. (biology) the taxonomic group whose characteristics are used to define the next higher taxon\nn. printed characters\nn. all of the tokens of the same symbol

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...