sport
/spɔːrt/ A2 phổ biến #265
Nghĩa
Thể thao
n.
Định nghĩa · Physical activities for enjoyment or competition.
“I love sport.”Tôi yêu thể thao.
“Football is a popular sport worldwide.”Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Nói về 'sport' để thể hiện sở thích cá nhân.
Ghi chú · Thể thao nói chung, không đếm được.