Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (9)
jitter
nội động từ (từ lóng): bồn chồn, lo sợ; hốt hoảng kinh hâi; hàn…
jitteriness
xem jittery
jittery
tính từ: (từ lóng) dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; hốt hoảng …
jitters
danh từ số nhiều: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo …
jitterbug
danh từ: người thần kinh dễ bị kích thích; người hay bồn chồn l…
jitney
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng): đồng năm xu
ju-jitsu
cũng jiu-jitsu
jiu-jitsu
danh từ: võ juddô (võ Nhật)
fujitsu
công ty công nghệ