Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1401

quarter

/'kwɔ:tə/

danh từ

  • một phần tư
    • a quarter of a century: một phần tư thế kỷ
    • for a quarter [of] the price; for quarter the price: với một phần tư giá
  • mười lăm phút
    • a quarter to ten: mười giờ kém mười lăm
  • quý (ba tháng); học kỳ ba tháng (trường học)
  • (Mỹ; Ca-na-đa) 25 xu, một phần tư đô la
  • góc "chân" (của con vật đã được phô ra); (số nhiều) góc phần xác (kẻ phản bội) bị phanh thây, hông (người, súc vật)
    • fore quarter: phần trước
    • hind quarter: phần sau
    • horse's [hind] quarters: hông ngựa
  • phương, hướng, phía; nơi, miền; nguồn (tin tức...)
    • from every quarter: từ khắp bốn phương
    • no help to be looked for in that quarter: không mong đợi gì có sự giúp đỡ về phía đó
    • to have the news from a good quarter: nhận được tin từ một nguồn đáng tin cậy
  • khu phố, xóm, phường
    • residential quarter: khu nhà ở
  • (số nhiều) nhà ở
    • to take up one's quarters with somebody: đến ở chung với ai
  • (số nhiều) (quân sự) nơi đóng quân, doanh trại
    • winter quarters: nơi đóng quân mùa đông
  • (số nhiều) (hàng hải) vị trí chiến đấu trên tàu; sự sửa soạn chiến đấu
    • all hands to quarters!: tất cả vào vị trí chiến đấu!
    • to beat to quarters: ra lệnh tập họp vào vị trí chiến đấu
    • to sound off quarters: nổi hiệu kèn rút khỏi vị trí chiến đấu
  • tuần trăng; trăng phần tư (vị trí của mặt trăng khi ở giữa tuần thứ nhất và tuần thứ hai, hoặc ở giữa tuần thứ ba và tuần thứ tư)
  • sự tha giết, sự tha chết (cho kẻ thù đầu hàng...)
    • to ask for quarter; to cry quarter: xin tha giết
    • to receive quarter: được tha tội chết, được tha giết
  • (hàng hải) hông tàu
    • with the wind on her starboard quarter: với gió bên hông phải
  • góc ta (Anh) bằng 12, 70 kg); góc bồ (bằng 2, 90 hl)
  • (thể dục,thể thao) không chạy một phần tư dặm (dặm Anh)
    • to win the quarter: thắng trong cuộc chạy 1 soành dặm (dặm Anh)

thành ngữ

  1. a bad quarter of an hour
    • một vài phút khó chịu
  2. to beat up somebody's quarters
  3. to bear up the quarters of somebody
    • đến thăm ai
  4. at close quarters
    • ở ngay sát nách
    • (quân sự) giáp lá cà
  5. to come (get) to close quarters
    • đến sát gần
    • đánh giáp lá cà
  6. not a quarter so good as...
    • còn xa mời tốt bằng...

ngoại động từ

  • cắt đều làm bốn, chia tư
  • phanh thây
    • to be condemned to be quartered: phải chịu tội phanh thây
  • (quân sự) đóng (quân)
  • chạy khắp, lùng sục khắp (chó săn)
Đồng nghĩa fourth25%
Trái nghĩa three-quarterswhole
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district of a city having some distinguishing character\nn. (football, professional basketball) one of four divisions into which some games are divided\nn. a unit of time equal to 15 minutes or a quarter of an hour\nn. one of four periods into which the school year is divided

Gợi ý (24)

quartern danh từ: góc tư pin (một phần tư của pin, (xem) pint) quarterage danh từ: tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp) quartering sự phân chia huy hiệu làm bốn phần quarter hour danh từ: mười lăm phút đồng hồ quarter-bell danh từ: chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần quarter-deck danh từ: (hàng hải) sân lái (của tàu) quarter-final tính từ: (thể dục,thể thao) tứ kết quarter-light cửa kính phụ (xe ô tô) quarter-staff gậy dài làm võ khí quarterstaves gậy dài (từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí) quarter binding danh từ: sự đóng (sách) gáy da (không đóng da ở các góc) quarter sessions danh từ: phiên toà họp hàng quý quarterback danh từ: (thể dục,thể thao) tiền vệ (bóng đá) quarterly tính từ & phó từ: hàng quý, ba tháng một lần quarterfinal danh từ: (thể dục,thể thao) trạng tứ kết quartermaster danh từ: ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ bi… quarterdeck <hải> boong lái (dành cho các sự quan) quarterstaff danh từ, số nhiều quarterstaves: gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m… quarter-day danh từ: ngày trả tiền hàng quý (lương, trợ cấp...); ngày đầu q… quarter-saw cưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm quarterbell chuông đồng hồ điểm 15 phút một lần quarternity bốn người một tổ quarter-mile danh từ: (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua một phần tư dặm quarter-note cái móc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...