Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Classical

/ˈklæsɪkl/ B2 IELTS phổ biến #367

Nghĩa

cổ điển adj

Định nghĩa · Relating to traditional art or music.

“Classical music has timeless appeal.”Nhạc cổ điển có sức hấp dẫn vượt thời gian.

“Classical music is often played in concert halls.”Nhạc cổ điển thường được chơi trong các hội trường hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Dùng 'classical' để nói về nghệ thuật truyền thống.

Ghi chú · Liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...