Advocate
/ˈædvəkeɪt/ B2 IELTS phổ biến #363
Nghĩa
ủng hộ, bênh vực
v
Định nghĩa · To support or speak in favor of something.
“Many advocate stricter environmental laws.”Nhiều người ủng hộ luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
“She advocates for environmental protection.”Cô ấy ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
Cụm hay dùng
advocate for changeadvocate rightsstrongly advocate
Họ từ
advocacy (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự ủng hộ trong xã hội.
Ghi chú · Ủng hộ có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.