Confirm
/kənˈfɜːrm/ B2 IELTS phổ biến #370
Nghĩa
xác nhận
v
Định nghĩa · To verify or acknowledge something as true.
“Please confirm your attendance by email.”Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn qua email.
“Please confirm your attendance at the meeting.”Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp.
Cụm hay dùng
confirm receiptconfirm details
Mẹo IELTS · Sử dụng 'confirm' khi cần xác nhận thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp chính thức.