Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comprehensive

/ˌkɒmprɪˈhensɪv/ B2 IELTS phổ biến #368

Nghĩa

toàn diện adj

Định nghĩa · including all or nearly all elements or aspects.

“We need a comprehensive review of the policy.”Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.

“The report provides a comprehensive overview of the topic.”Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.

Đồng nghĩa thoroughcomplete
Trái nghĩa incomplete
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'comprehend' và hậu tố '-ive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu rộng.

Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đó bao quát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...