comprehensive
Nghĩa
Định nghĩa · including all or nearly all elements or aspects.
“We need a comprehensive review of the policy.”Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.
“The report provides a comprehensive overview of the topic.”Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu rộng.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đó bao quát.