Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Channel

/ˈtʃænl/ B2 IELTS phổ biến #365

Nghĩa

kênh n

Định nghĩa · A way to communicate or share information.

“Social media is a powerful communication channel.”Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ.

“The channel broadcasts news and entertainment.”Kênh này phát sóng tin tức và giải trí.

Đồng nghĩa mediumroute

Mẹo IELTS · Dùng 'channel' khi nói về các phương tiện truyền thông.

Ghi chú · Có thể dùng cho nhiều loại hình truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...