Channel
Nghĩa
Định nghĩa · A way to communicate or share information.
“Social media is a powerful communication channel.”Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ.
“The channel broadcasts news and entertainment.”Kênh này phát sóng tin tức và giải trí.
Mẹo IELTS · Dùng 'channel' khi nói về các phương tiện truyền thông.
Ghi chú · Có thể dùng cho nhiều loại hình truyền thông.