Từ vựng B2

Chủ đề awl occur · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

occur

/əˈkɜːr/ B2 TOEIC phổ biến #4937

Nghĩa

xảy ra, xảy đến v.

Định nghĩa · To happen or take place.

“Errors occur when data is missing.”Lỗi xảy ra khi dữ liệu bị thiếu.

“Delays often occur during peak season.”Sự chậm trễ thường xảy ra trong mùa cao điểm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'occur' thay 'happen' trong văn viết trang trọng. occur + to (nảy ra trong đầu).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...