occur
Nghĩa
Định nghĩa · To happen or take place.
“Errors occur when data is missing.”Lỗi xảy ra khi dữ liệu bị thiếu.
“Delays often occur during peak season.”Sự chậm trễ thường xảy ra trong mùa cao điểm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'occur' thay 'happen' trong văn viết trang trọng. occur + to (nảy ra trong đầu).