Từ vựng B2

Chủ đề awl occur · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arise

/əˈraɪz/ B2 TOEIC phổ biến #4945

Nghĩa

phát sinh, nảy sinh, xuất hiện v.

Định nghĩa · To come into existence or happen.

“Issues may arise during the transition period.”Các vấn đề có thể phát sinh trong giai đoạn chuyển đổi.

“A dispute arose over the contract terms.”Một tranh chấp nảy sinh về các điều khoản hợp đồng.

Đồng nghĩa occuremergecome up
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arise', nghĩa là 'nổi lên'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'arise' để mô tả tình huống trong bài viết.

Ghi chú · arise thường dùng với vấn đề, câu hỏi, cơ hội. Không dùng cho người (dùng 'get up').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...