arise
Nghĩa
Định nghĩa · To come into existence or happen.
“Issues may arise during the transition period.”Các vấn đề có thể phát sinh trong giai đoạn chuyển đổi.
“A dispute arose over the contract terms.”Một tranh chấp nảy sinh về các điều khoản hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'arise' để mô tả tình huống trong bài viết.
Ghi chú · arise thường dùng với vấn đề, câu hỏi, cơ hội. Không dùng cho người (dùng 'get up').