Từ vựng B2

Chủ đề awl occur · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alternate

/ˈɔːl.tɚ.neɪt/ B2 TOEIC phổ biến #4942

Nghĩa

xen kẽ, luân phiên nhau v.

Định nghĩa · To take turns or alternate between two things.

“Teams alternate shifts to ensure full coverage.”Các nhóm luân phiên ca làm để đảm bảo đủ người.

“He alternates between office and remote work.”Anh ấy xen kẽ giữa làm việc tại văn phòng và làm từ xa.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · alternate (v.) /ˈɔːl.tɚ.neɪt/ ≠ alternative (n./adj.) /ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/. Chú ý trọng âm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...