correspond
Nghĩa
Định nghĩa · To be similar or match with something.
“The figures correspond to last quarter's projections.”Các con số tương ứng với dự báo quý trước.
“Please correspond with the vendor directly.”Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Mẹo IELTS · Nêu rõ sự tương ứng để làm nổi bật ý trong IELTS.
Ghi chú · correspond to = tương ứng với (sự vật); correspond with = liên lạc với (người). Hai nghĩa khác nhau.