evolve
Nghĩa
Định nghĩa · To develop gradually over time.
“Business strategies must evolve to stay competitive.”Chiến lược kinh doanh phải phát triển để duy trì tính cạnh tranh.
“The role of managers has evolved significantly.”Vai trò của quản lý đã thay đổi đáng kể.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · evolve = thay đổi từ từ theo hướng tốt hơn hoặc phức tạp hơn; khác 'improve' (chỉ hướng tốt).