Từ vựng B2

Chủ đề awl occur · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evolve

/ɪˈvɑːlv/ B2 TOEIC phổ biến #4941

Nghĩa

tiến hóa, phát triển dần theo thời gian v.

Định nghĩa · To develop gradually over time.

“Business strategies must evolve to stay competitive.”Chiến lược kinh doanh phải phát triển để duy trì tính cạnh tranh.

“The role of managers has evolved significantly.”Vai trò của quản lý đã thay đổi đáng kể.

Đồng nghĩa developprogressadvance
Cấu tạoTừ 'evolvere' trong tiếng Latin có nghĩa là phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · evolve = thay đổi từ từ theo hướng tốt hơn hoặc phức tạp hơn; khác 'improve' (chỉ hướng tốt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...