vary
Nghĩa
Định nghĩa · To change or make different.
“Results vary depending on the method used.”Kết quả thay đổi tùy theo phương pháp sử dụng.
“Prices vary widely across different regions.”Giá cả khác nhau đáng kể giữa các vùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh trong bài viết.
Ghi chú · vary = chủ động thay đổi hoặc có sự khác biệt; đừng nhầm với 'very'.