emerge
Nghĩa
Định nghĩa · To come into view or become visible.
“New trends emerge as technology advances.”Xu hướng mới xuất hiện khi công nghệ tiến bộ.
“A clear pattern emerged from the data.”Một xu hướng rõ ràng lộ ra từ dữ liệu.
Mẹo IELTS · Dùng 'emerge' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · emerge = xuất hiện từ bên trong ra. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường.