Từ vựng B2

Chủ đề awl occur · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emerge

/ɪˈmɜːrdʒ/ B2 TOEIC phổ biến #4940

Nghĩa

xuất hiện, nổi lên, lộ ra v.

Định nghĩa · To come into view or become visible.

“New trends emerge as technology advances.”Xu hướng mới xuất hiện khi công nghệ tiến bộ.

“A clear pattern emerged from the data.”Một xu hướng rõ ràng lộ ra từ dữ liệu.

Đồng nghĩa arisesurfaceappear
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'emergere' (nổi lên).

Mẹo IELTS · Dùng 'emerge' khi nói về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · emerge = xuất hiện từ bên trong ra. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...