persist
Nghĩa
Định nghĩa · To continue firmly in a course of action.
“Challenges persisted despite new policies.”Những thách thức vẫn tiếp tục tồn tại dù có chính sách mới.
“He persisted with negotiations until a deal was reached.”Anh ấy kiên trì đàm phán cho đến khi đạt được thỏa thuận.
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự kiên trì trong các chủ đề cá nhân.
Ghi chú · persist (vấn đề tồn tại) ≠ insist (khăng định). Phân biệt qua chủ ngữ: người hay sự việc.