margin
Nghĩa
Định nghĩa · The difference between costs and selling price.
“The gross margin improved to forty-two percent.”Biên lợi nhuận gộp cải thiện lên bốn mươi hai phần trăm.
“Tight competition squeezed profit margins this year.”Cạnh tranh gay gắt đã thu hẹp biên lợi nhuận năm nay.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi thảo luận về lợi nhuận.
Ghi chú · 'Margin' trong tài chính luôn là tỷ lệ phần trăm (%). 'Thin margin' = biên lợi nhuận thấp, rủi ro cao.