Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

asset

/ˈæs.ɛt/ B1 TOEIC phổ biến #2310

Nghĩa

tài sản n.

Định nghĩa · Something valuable owned by a person or company.

“The building is a valuable asset.”Tòa nhà là một tài sản giá trị.

“The company sold some assets last year.”Công ty đã bán một số tài sản năm ngoái.

Đồng nghĩa resourceholding
Họ từ assets (pl.)
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về tài sản trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa trong kế toán: liability (khoản nợ). 'Assets' thường đứng số nhiều trong báo cáo tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...