asset
Nghĩa
Định nghĩa · Something valuable owned by a person or company.
“The building is a valuable asset.”Tòa nhà là một tài sản giá trị.
“The company sold some assets last year.”Công ty đã bán một số tài sản năm ngoái.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về tài sản trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa trong kế toán: liability (khoản nợ). 'Assets' thường đứng số nhiều trong báo cáo tài chính.