annual
Nghĩa
Định nghĩa · Occurring every year; yearly.
“The annual report showed steady growth.”Báo cáo thường niên cho thấy tăng trưởng ổn định.
“Annual revenue exceeded projections by five percent.”Doanh thu hàng năm vượt dự báo năm phần trăm.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về báo cáo tài chính.
Ghi chú · 'Annual report' (báo cáo thường niên) là tài liệu tài chính quan trọng nhất của công ty niêm yết.