Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

decline

/dɪˈklaɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2317

Nghĩa

sự sụt giảm; giảm sút n./v.

Định nghĩa · A reduction in value or quality.

“Operating income declined due to rising material costs.”Thu nhập hoạt động giảm do chi phí nguyên vật liệu tăng.

“The company experienced a decline in market share.”Công ty đã trải qua sự sụt giảm thị phần.

Đồng nghĩa decreasedropfall
Cấu tạoTừ 'decline' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'giảm sút'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích xu hướng trong báo cáo.

Ghi chú · 'Decline' nhấn mạnh xu hướng dài hạn; 'drop' hoặc 'dip' thường dùng cho giảm ngắn hạn đột ngột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...