decline
Nghĩa
Định nghĩa · A reduction in value or quality.
“Operating income declined due to rising material costs.”Thu nhập hoạt động giảm do chi phí nguyên vật liệu tăng.
“The company experienced a decline in market share.”Công ty đã trải qua sự sụt giảm thị phần.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích xu hướng trong báo cáo.
Ghi chú · 'Decline' nhấn mạnh xu hướng dài hạn; 'drop' hoặc 'dip' thường dùng cho giảm ngắn hạn đột ngột.