increase
Nghĩa
Định nghĩa · The act of becoming larger or greater in size or amount.
“Net profit showed a ten percent increase.”Lợi nhuận ròng tăng mười phần trăm.
“Operating costs increased due to higher wages.”Chi phí hoạt động tăng do lương cao hơn.
Mẹo IELTS · Dùng 'increase' khi nói về số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ: /ˈɪn.kriːs/; Động từ: /ɪnˈkriːs/ — trọng âm thay đổi. Nhầm lẫn phổ biến với 'raise' (chỉ dùng cho lương/giá).