Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase

/ˈɪn.kriːs/ B1 TOEIC phổ biến #2313

Nghĩa

sự tăng; tăng lên n./v.

Định nghĩa · The act of becoming larger or greater in size or amount.

“Net profit showed a ten percent increase.”Lợi nhuận ròng tăng mười phần trăm.

“Operating costs increased due to higher wages.”Chi phí hoạt động tăng do lương cao hơn.

Mẹo IELTS · Dùng 'increase' khi nói về số liệu trong IELTS.

Ghi chú · Danh từ: /ˈɪn.kriːs/; Động từ: /ɪnˈkriːs/ — trọng âm thay đổi. Nhầm lẫn phổ biến với 'raise' (chỉ dùng cho lương/giá).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...