Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liability

/ˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2311

Nghĩa

khoản nợ; trách nhiệm pháp lý n.

Định nghĩa · A financial obligation or debt.

“Long-term liabilities increased by ten percent.”Nợ dài hạn tăng mười phần trăm.

“The firm reduced its current liabilities significantly.”Công ty đã giảm đáng kể nợ ngắn hạn.

Đồng nghĩa debtobligation
Cấu tạoTừ 'liability' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'trách nhiệm'.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi phân tích tài chính doanh nghiệp.

Ghi chú · Phân biệt: 'liability' (khoản nợ kế toán) ≠ 'responsibility' (trách nhiệm chung). Trong báo cáo thường viết số nhiều 'liabilities'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...