forecast
Nghĩa
Định nghĩa · A prediction about future events or conditions.
“The company revised its revenue forecast downward.”Công ty đã điều chỉnh dự báo doanh thu xuống thấp hơn.
“Analysts forecast strong growth for the next year.”Các nhà phân tích dự báo tăng trưởng mạnh cho năm tới.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · 'Forecast' mang tính chính thức, dựa trên dữ liệu; 'prediction' tổng quát hơn. Trong tài chính hay dùng 'guidance' thay 'forecast'.