Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge

/əkˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS phổ biến #303

Nghĩa

thừa nhận, công nhận v

Định nghĩa · To recognize or admit the truth of something.

“She acknowledged the team's hard work.”Cô ấy thừa nhận công sức làm việc chăm chỉ của nhóm.

“She acknowledged my help.”Cô ấy công nhận sự giúp đỡ của tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'acknowledge' để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'admit'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...