acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS phổ biến #303
Nghĩa
thừa nhận, công nhận
v
Định nghĩa · To recognize or admit the truth of something.
“She acknowledged the team's hard work.”Cô ấy thừa nhận công sức làm việc chăm chỉ của nhóm.
“She acknowledged my help.”Cô ấy công nhận sự giúp đỡ của tôi.
Cụm hay dùng
acknowledge receiptacknowledge a fact
Mẹo IELTS · Sử dụng 'acknowledge' để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'admit'.