Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brief

/briːf/ B2 IELTS phổ biến #310

Nghĩa

ngắn gọn adj

Định nghĩa · short in duration or extent; concise.

“Please give a brief summary of your findings.”Vui lòng đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về phát hiện của bạn.

“Please give a brief summary of the report.”Xin vui lòng cung cấp một tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.

Đồng nghĩa shortconcise
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'brevis' (ngắn).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự súc tích trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để yêu cầu thông tin ngắn gọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...