allocate
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute resources or duties for a specific purpose.
“Resources are allocated based on need.”Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.
“The manager will allocate tasks to each team member.”Người quản lý sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự phân chia hợp lý.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.