Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allocate

/ˈæləkeɪt/ B2 IELTS phổ biến #305

Nghĩa

phân bổ, cấp phát v

Định nghĩa · to distribute resources or duties for a specific purpose.

“Resources are allocated based on need.”Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.

“The manager will allocate tasks to each team member.”Người quản lý sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.

Đồng nghĩa distributeassign
Họ từ allocation (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'allot' và 'cate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự phân chia hợp lý.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...