abstract
/ˈæbstrækt/ B2 IELTS phổ biến #301
Nghĩa
trừu tượng
adj
Định nghĩa · Not concrete; existing only in thought.
“Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.”Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.
“The abstract summarizes the findings.”Phần tóm tắt tổng kết các phát hiện.
Cụm hay dùng
write an abstractabstract submission
Mẹo IELTS · Sử dụng 'abstract' để mô tả khái niệm trong bài viết.
Ghi chú · Thường có ở đầu bài báo khoa học.