Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

abstract

/ˈæbstrækt/ B2 IELTS phổ biến #301

Nghĩa

trừu tượng adj

Định nghĩa · Not concrete; existing only in thought.

“Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.”Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.

“The abstract summarizes the findings.”Phần tóm tắt tổng kết các phát hiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'abstract' để mô tả khái niệm trong bài viết.

Ghi chú · Thường có ở đầu bài báo khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...