accurate
Nghĩa
Định nghĩa · Correct and precise; free from error.
“Accurate measurements are critical in science.”Đo lường chính xác là quan trọng trong khoa học.
“The report was accurate and well-researched.”Báo cáo rất chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'accurate' để nhấn mạnh độ tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.