Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accurate

/ˈækjurət/ B2 IELTS phổ biến #302

Nghĩa

chính xác adj

Định nghĩa · Correct and precise; free from error.

“Accurate measurements are critical in science.”Đo lường chính xác là quan trọng trong khoa học.

“The report was accurate and well-researched.”Báo cáo rất chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'accurate' để nhấn mạnh độ tin cậy trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...