commercialize
Nghĩa
Định nghĩa · To turn a product or service into a marketable item.
“The startup aims to commercialize its new technology.”Công ty khởi nghiệp nhằm thương mại hóa công nghệ mới của mình.
“It takes years to commercialize a research breakthrough.”Phải mất nhiều năm để thương mại hóa một đột phá nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình đưa sản phẩm ra thị trường.
Ghi chú · Word-form: commercialize (v.) → commercialization (n.). Thường thấy trong bài đọc về startup và R&D.