harmonize
Nghĩa
Định nghĩa · to make things work well together
“The two departments must harmonize their reporting systems.”Hai phòng ban phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo của họ.
“The merger required harmonizing company cultures.”Việc sáp nhập đòi hỏi phải hài hòa hóa văn hóa công ty.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hợp tác và làm việc nhóm.
Ghi chú · Word-form: harmonize (v.) → harmonization (n.). Phổ biến trong bối cảnh hợp nhất doanh nghiệp hoặc hội nhập quốc tế.