privatize
Nghĩa
Định nghĩa · To transfer ownership from the government to private individuals.
“The government privatized the national airline.”Chính phủ đã tư nhân hóa hãng hàng không quốc gia.
“Privatizing public services often reduces costs.”Tư nhân hóa dịch vụ công thường giảm chi phí.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về cải cách kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Word-form: privatize (v.) → privatization (n.). Đối nghĩa: nationalize → nationalization.