materialize
Nghĩa
Định nghĩa · to become real or appear after being planned
“The expected profits did not materialize.”Lợi nhuận dự kiến đã không trở thành hiện thực.
“A new investor materialized at the last minute.”Một nhà đầu tư mới xuất hiện vào phút chót.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về ước mơ hoặc kế hoạch thành công.
Ghi chú · Word-form: materialize (v.) → materialization (n.). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc dự báo.