jeopardize
Nghĩa
Định nghĩa · To put something at risk or in danger.
“Delays could jeopardize the entire project.”Sự chậm trễ có thể gây nguy hại cho toàn bộ dự án.
“His reckless decision jeopardized the company's reputation.”Quyết định liều lĩnh của anh ấy đã làm tổn hại danh tiếng công ty.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về rủi ro trong các tình huống.
Ghi chú · Word-form: jeopardize (v.) → jeopardy (n.). Không có dạng '-ization'.