Từ vựng C1

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jeopardize

/ˈdʒep.ɚ.daɪz/ C1 TOEIC phổ biến #6092

Nghĩa

gây nguy hại, làm tổn hại v.

Định nghĩa · To put something at risk or in danger.

“Delays could jeopardize the entire project.”Sự chậm trễ có thể gây nguy hại cho toàn bộ dự án.

“His reckless decision jeopardized the company's reputation.”Quyết định liều lĩnh của anh ấy đã làm tổn hại danh tiếng công ty.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về rủi ro trong các tình huống.

Ghi chú · Word-form: jeopardize (v.) → jeopardy (n.). Không có dạng '-ization'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...