Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1524

tall

/tɔ:l/

tính từ

  • cao
    • how tall is he?: nó cao bao nhiêu?
    • a tall man: một người cao
  • (từ lóng) phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa
    • tall story: chuyện khó tin, chuyện nói khoác
    • tall talk: lời nói khoác lác
    • tall order: nhiệm vụ quá nặng, nhiệm vụ khó thực hiện; sự đòi hỏi quá cao

phó từ

  • ngoa, khoác lác, khoe khoang
    • to talk tall: nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang
Đồng nghĩa highlofty
Trái nghĩa shortlow
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garment size for a tall person\na. great in vertical dimension; high in stature\ns. impressively difficult

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...