contention
Nghĩa
Định nghĩa · A disagreement or argument about something.
“Her main contention is that the policy is flawed.”Luận điểm chính của cô là chính sách có khiếm khuyết.
“The issue became a source of bitter contention.”Vấn đề trở thành nguồn gốc của tranh cãi gay gắt.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · 'It is my contention that…' = cách trang trọng để nêu luận điểm trong văn nghị luận.