Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ambiguity

/ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #7121

Nghĩa

sự mơ hồ, không rõ ràng n.

Định nghĩa · the quality of being unclear or having multiple meanings.

“Legal ambiguity in the clause caused a dispute.”Sự mơ hồ pháp lý trong điều khoản gây ra tranh chấp.

“The manager resolved the ambiguity by issuing a clarification.”Quản lý giải quyết sự mơ hồ bằng cách ban hành làm rõ.

Đồng nghĩa vaguenessuncertainty
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambiguus' (không rõ ràng).

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ sự không rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Trong hợp đồng/thư TOEIC: ambiguity thường là nguồn gốc xung đột — cần 'clarify'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...