ambiguity
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being unclear or having multiple meanings.
“Legal ambiguity in the clause caused a dispute.”Sự mơ hồ pháp lý trong điều khoản gây ra tranh chấp.
“The manager resolved the ambiguity by issuing a clarification.”Quản lý giải quyết sự mơ hồ bằng cách ban hành làm rõ.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ sự không rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Trong hợp đồng/thư TOEIC: ambiguity thường là nguồn gốc xung đột — cần 'clarify'.