supposition
Nghĩa
Định nghĩa · An assumption or belief that something is true without proof.
“The plan rests on a faulty supposition.”Kế hoạch dựa trên một giả định sai lầm.
“Acting on mere supposition is dangerous in business.”Hành động chỉ dựa trên giả định trong kinh doanh rất nguy hiểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để trình bày ý kiến chưa được chứng minh.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'assumption'; thường xuất hiện trong văn bản học thuật/pháp lý.