Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supposition

/ˌsʌp.əˈzɪʃ.ən/ C1 TOEIC phổ biến #7114

Nghĩa

sự giả định, điều được cho là đúng n.

Định nghĩa · An assumption or belief that something is true without proof.

“The plan rests on a faulty supposition.”Kế hoạch dựa trên một giả định sai lầm.

“Acting on mere supposition is dangerous in business.”Hành động chỉ dựa trên giả định trong kinh doanh rất nguy hiểm.

Đồng nghĩa assumptionhypothesis
Cấu tạoTừ 'supposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suppositio', nghĩa là 'giả định'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để trình bày ý kiến chưa được chứng minh.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'assumption'; thường xuất hiện trong văn bản học thuật/pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...