presumption
Nghĩa
Định nghĩa · An assumption made based on evidence.
“There is a legal presumption of innocence.”Có giả định pháp lý về sự vô tội.
“His presumption of authority offended many colleagues.”Sự tự cho là có quyền hành của anh làm nhiều đồng nghiệp khó chịu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Presumption có 2 nghĩa: giả định hợp lý VÀ thái độ lấn quyền — chú ý ngữ cảnh.