Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presumption

/prɪˈzʌmp.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #7113

Nghĩa

sự giả định, sự suy đoán có cơ sở n.

Định nghĩa · An assumption made based on evidence.

“There is a legal presumption of innocence.”Có giả định pháp lý về sự vô tội.

“His presumption of authority offended many colleagues.”Sự tự cho là có quyền hành của anh làm nhiều đồng nghiệp khó chịu.

Đồng nghĩa assumptionsupposition
Cấu tạoTừ gốc Latin 'praesumptio' có nghĩa là 'giả định'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Presumption có 2 nghĩa: giả định hợp lý VÀ thái độ lấn quyền — chú ý ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...