Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pretext

/ˈpriː.tɛkst/ C1 TOEIC phổ biến #7115

Nghĩa

cớ, lý do giả tạo n.

Định nghĩa · a false reason given to hide the real reason.

“She left early on the pretext of illness.”Cô rời đi sớm với cớ bệnh.

“The inspection was used as a pretext for delay.”Việc thanh tra được dùng làm cớ để trì hoãn.

Đồng nghĩa excuseguise
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praetextus' (che đậy).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích hành động không thành thật.

Ghi chú · Luôn mang nghĩa tiêu cực — lý do đưa ra để che giấu động cơ thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...