pretext
Nghĩa
Định nghĩa · a false reason given to hide the real reason.
“She left early on the pretext of illness.”Cô rời đi sớm với cớ bệnh.
“The inspection was used as a pretext for delay.”Việc thanh tra được dùng làm cớ để trì hoãn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích hành động không thành thật.
Ghi chú · Luôn mang nghĩa tiêu cực — lý do đưa ra để che giấu động cơ thật.