| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/prɪˈzʌmp.ʃən/
|
n. |
sự giả định, sự suy đoán có cơ sở
There is a legal presumption of innocence.
Có giả định pháp lý về sự vô tội.
Chi tiếtHis presumption of authority offended many colleagues.Sự tự cho là có quyền hành của anh làm nhiều đồng nghiệp khó chịu.
Đồng nghĩaassumptionsupposition
Cụm hay dùnglegal presumptionon the presumption thatpresumption of innocencereasonable presumption
Họ từpresume (v.) giả địnhpresumptuous (adj.) lấn quyền, tự phụ
Presumption có 2 nghĩa: giả định hợp lý VÀ thái độ lấn quyền — chú ý ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˌsʌp.əˈzɪʃ.ən/
|
n. |
sự giả định, điều được cho là đúng
The plan rests on a faulty supposition.
Kế hoạch dựa trên một giả định sai lầm.
Chi tiếtActing on mere supposition is dangerous in business.Hành động chỉ dựa trên giả định trong kinh doanh rất nguy hiểm.
Đồng nghĩaassumptionhypothesis
Cụm hay dùngmere suppositionon the supposition thatfaulty suppositionworking supposition
Họ từsuppose (v.) cho làsupposedly (adv.) được cho là
Trang trọng hơn 'assumption'; thường xuất hiện trong văn bản học thuật/pháp lý.
|
— |
|
/ˈpriː.tɛkst/
|
n. |
cớ, lý do giả tạo
She left early on the pretext of illness.
Cô rời đi sớm với cớ bệnh.
Chi tiếtThe inspection was used as a pretext for delay.Việc thanh tra được dùng làm cớ để trì hoãn.
Đồng nghĩaexcuseguise
Cụm hay dùngon the pretext ofunder the pretext ofuse as a pretextfalse pretext
Luôn mang nghĩa tiêu cực — lý do đưa ra để che giấu động cơ thật.
|
— |
|
/əˈsɜːr.ʃən/
|
n. |
sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ
Her assertion that costs would drop proved false.
Sự khẳng định của cô rằng chi phí sẽ giảm hóa ra là sai.
Chi tiếtBold assertions require equally bold evidence.Những khẳng định táo bạo đòi hỏi bằng chứng tương xứng.
Đồng nghĩaclaimdeclaration
Cụm hay dùngbold assertionunsubstantiated assertionmake an assertionassertion of rights
Họ từassert (v.) khẳng địnhassertive (adj.) quyết đoán
Assertion = tuyên bố mạnh mẽ nhưng chưa chứng minh; mạnh hơn 'statement'.
|
— |
|
/kənˈtɛn.ʃən/
|
n. |
luận điểm; sự tranh cãi
Her main contention is that the policy is flawed.
Luận điểm chính của cô là chính sách có khiếm khuyết.
Chi tiếtThe issue became a source of bitter contention.Vấn đề trở thành nguồn gốc của tranh cãi gay gắt.
Đồng nghĩaargumentdispute
Cụm hay dùngmain contentionbone of contentionin contentionpoint of contention
Họ từcontend (v.) tranh luận, cho rằngcontentious (adj.) gây tranh cãi
'It is my contention that…' = cách trang trọng để nêu luận điểm trong văn nghị luận.
|
— |
|
/ˌkɒn.əˈteɪ.ʃən/
|
n. |
hàm ý, nghĩa bóng, sắc thái nghĩa
The word 'cheap' has a negative connotation.
Từ 'cheap' mang hàm ý tiêu cực.
Chi tiếtCultural connotations can vary widely across languages.Hàm ý văn hóa có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimplicationovertone
Cụm hay dùngnegative connotationpositive connotationcultural connotationcarry a connotation
Họ từconnote (v.) hàm chứa nghĩadenotation (n.) nghĩa đen
Connotation (nghĩa bóng) ≠ denotation (nghĩa đen chính xác trong từ điển).
|
— |
|
/ˈfæl.ə.si/
|
n. |
ngụy biện, lập luận sai lầm
The memo exposed a clear fallacy in the budget plan.
Bản ghi nhớ vạch ra ngụy biện rõ ràng trong kế hoạch ngân sách.
Chi tiếtIt is a fallacy to assume all customers want lower prices.Là ngụy biện khi cho rằng mọi khách hàng đều muốn giá thấp hơn.
Đồng nghĩamisconceptionerror
Cụm hay dùnglogical fallacycommon fallacyexpose a fallacyfallacy of assumption
Họ từfallacious (adj.) mang tính ngụy biệnfallaciously (adv.)
Fallacy mạnh hơn 'mistake': chỉ lập luận trông đúng nhưng thực sự sai về logic.
|
— |
|
/tɔːˈtɒl.ə.dʒi/
|
n. |
lặp ý, đồng ngữ (nói lại điều đã hiển nhiên)
Saying 'future prospects' is a tautology.
Nói 'triển vọng tương lai' là một sự lặp ý.
Chi tiếtHis argument was dismissed as circular tautology.Lập luận của anh bị bác bỏ vì là tautology vòng tròn.
Đồng nghĩaredundancyrepetition
Cụm hay dùngcircular tautologylogical tautologymere tautologyavoid tautology
Họ từtautological (adj.) mang tính lặp ý
Tautology trong logic = câu luôn đúng bất kể điều kiện; trong văn xuôi = lặp ý vô ích.
|
— |
|
/ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/
|
n. |
sự mơ hồ, không rõ ràng
Legal ambiguity in the clause caused a dispute.
Sự mơ hồ pháp lý trong điều khoản gây ra tranh chấp.
Chi tiếtThe manager resolved the ambiguity by issuing a clarification.Quản lý giải quyết sự mơ hồ bằng cách ban hành làm rõ.
Đồng nghĩavaguenessuncertainty
Cụm hay dùnglegal ambiguitydeliberate ambiguityremove ambiguityzone of ambiguity
Họ từambiguous (adj.) mơ hồambiguously (adv.)unambiguous (adj.) rõ ràng
Trong hợp đồng/thư TOEIC: ambiguity thường là nguồn gốc xung đột — cần 'clarify'.
|
— |
|
/æbˈstɛn.ʃən/
|
n. |
sự kiêng/bỏ phiếu trắng; sự không tham gia
Several board members chose abstention on the motion.
Một số thành viên hội đồng chọn bỏ phiếu trắng cho đề xuất.
Chi tiếtHis abstention from the debate was noted by management.Việc anh không tham gia tranh luận được ban quản lý ghi nhận.
Đồng nghĩaabstinencenon-participation
Cụm hay dùngvote by abstentionrecord an abstentiondeliberate abstentionabstention rate
Họ từabstain (v.) kiêng; bỏ phiếu trắngabstinent (adj.) kiêng khem
Trong ngữ cảnh họp/bỏ phiếu TOEIC: abstention = không ủng hộ cũng không phản đối.
|
— |
|
/æbˈstruːs.nəs/
|
n. |
tính khó hiểu, tính uyên thâm
The abstruseness of the theory limited its practical use.
Tính khó hiểu của lý thuyết hạn chế ứng dụng thực tiễn.
Chi tiếtCritics praised the depth but questioned the abstruseness.Nhà phê bình ca ngợi chiều sâu nhưng đặt câu hỏi về tính khó hiểu.
Đồng nghĩaobscuritycomplexity
Cụm hay dùngdeliberate abstrusenessintellectual abstrusenessunnecessary abstruseness
Họ từabstruse (adj.) khó hiểu, uyên thâmabstrusely (adv.)
C2; dùng khi phê bình văn bản học thuật/lý thuyết quá phức tạp không cần thiết.
|
— |
|
/ɪˌkwɪv.əˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
sự lập lờ, nói nước đôi để tránh cam kết
His equivocation on the deadline frustrated the client.
Sự lập lờ của anh về thời hạn khiến khách hàng thất vọng.
Chi tiếtPolitical equivocation rarely satisfies a demanding press.Sự nước đôi của chính trị hiếm khi thỏa mãn báo chí khắt khe.
Đồng nghĩaprevaricationevasion
Cụm hay dùngdeliberate equivocationwithout equivocationequivocation onpolitical equivocation
Họ từequivocate (v.) nói nước đôiequivocal (adj.) mơ hồ, lập lờ
Equivocation = cố ý dùng ngôn ngữ mơ hồ; mạnh hơn 'vagueness' vì có chủ đích.
|
— |
|
/ˌsɜːr.kəm.ləˈkjuː.ʃən/
|
n. |
cách nói vòng vo, dài dòng
The executive's circumlocution confused the board members.
Cách nói vòng vo của giám đốc điều hành khiến hội đồng bối rối.
Chi tiếtEffective communication avoids unnecessary circumlocution.Giao tiếp hiệu quả tránh nói vòng vo không cần thiết.
Đồng nghĩaverbosityperiphrasis
Cụm hay dùngavoid circumlocutionexcessive circumlocutionlegal circumlocutiondeliberate circumlocution
Họ từcircumlocutory (adj.) vòng vo
C2; chỉ thói quen dùng nhiều từ để nói điều có thể nói ngắn gọn hơn.
|
— |
|
/ˈsɒf.ɪ.stri/
|
n. |
ngụy biện tinh vi, lý luận khéo léo nhưng sai
The lawyer's sophistry impressed the jury but not the judge.
Ngụy biện tinh vi của luật sư ấn tượng bồi thẩm đoàn nhưng không phải thẩm phán.
Chi tiếtSophistry can be more dangerous than outright falsehood.Ngụy biện khéo léo đôi khi nguy hiểm hơn nói dối thẳng thắn.
Đồng nghĩacasuistryfallacy
Cụm hay dùngmere sophistryintellectual sophistryemploy sophistrysophistry of argument
Họ từsophist (n.) kẻ ngụy biệnsophistical (adj.) mang tính ngụy biện
Khác 'fallacy': sophistry cố tình; fallacy có thể do vô ý. Mang nghĩa tiêu cực mạnh.
|
— |
|
/ˈproʊ.bɪ.ti/
|
n. |
tính liêm chính, sự ngay thẳng
The auditor was known for her financial probity.
Kiểm toán viên nổi tiếng về sự liêm chính tài chính.
Chi tiếtProbity in public office is non-negotiable.Liêm chính trong chức vụ công là điều không thể thương lượng.
Đồng nghĩaintegrityrectitude
Cụm hay dùngfinancial probityintellectual probityhigh probitydemonstrate probity
Trang trọng hơn 'honesty'; thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp/pháp lý/chính trị.
|
— |
|
/ˌsɜːr.kəmˈspɛk.ʃən/
|
n. |
sự thận trọng, cẩn thận từng bước
The merger required considerable circumspection.
Vụ sáp nhập đòi hỏi sự thận trọng đáng kể.
Chi tiếtHer circumspection in negotiations proved highly effective.Sự thận trọng của cô trong đàm phán tỏ ra rất hiệu quả.
Đồng nghĩacautionprudence
Cụm hay dùngexercise circumspectiondue circumspectionwith circumspectionact with circumspection
Họ từcircumspect (adj.) thận trọngcircumspectly (adv.)
Mạnh hơn 'caution': không chỉ cẩn thận mà còn quan sát toàn cảnh trước khi hành động.
|
— |
|
/ˌprɛd.ɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
sự quy kết, sự khẳng định về chủ thể
His entire argument is a predication of moral superiority.
Toàn bộ lập luận của anh là sự quy kết về sự vượt trội đạo đức.
Chi tiếtLogical predication forms the basis of propositional logic.Sự quy kết logic là nền tảng của logic mệnh đề.
Đồng nghĩaattributionassertion
Cụm hay dùnglogical predicationfalse predicationpredication ofbasis of predication
Họ từpredicate (v./n.) quy kết; vị ngữpredicative (adj.) mang tính quy kết
C2; logic/triết học; thường thấy trong TOEIC Part 7 bài đọc học thuật cao cấp.
|
— |
|
/ˌpriː.sʌp.əˈzɪʃ.ən/
|
n. |
điều đã ngầm giả định từ trước
The question contains a hidden presupposition of guilt.
Câu hỏi chứa đựng một giả định ẩn về tội lỗi.
Chi tiếtChallenge the presupposition rather than the surface argument.Hãy thách thức điều đã ngầm giả định chứ không phải lập luận bề mặt.
Đồng nghĩaassumptionpremise
Cụm hay dùnghidden presuppositioncommon presuppositionchallenge a presuppositioncultural presupposition
Họ từpresuppose (v.) ngầm giả định trước
Presupposition tinh vi hơn assumption: là điều ngầm hiểu mà người nói không tuyên bố rõ.
|
— |
|
/səbˌstæn.ʃiˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự chứng minh, xác nhận bằng bằng chứng
The claim requires independent substantiation.
Tuyên bố yêu cầu xác nhận độc lập.
Chi tiếtWithout substantiation, the report lacks credibility.Không có bằng chứng chứng minh, báo cáo thiếu tin cậy.
Đồng nghĩaverificationcorroboration
Cụm hay dùngindependent substantiationrequire substantiationprovide substantiationlack of substantiation
Họ từsubstantiate (v.) chứng minh, xác nhậnsubstantive (adj.) thực chất
Trong TOEIC Part 7: câu hỏi thường yêu cầu xác định xem tác giả có cung cấp substantiation hay không.
|
— |
|
/ˌdɪs.ɚˈteɪ.ʃən/
|
n. |
luận văn, luận án dài
Her dissertation argued for a new model of urban planning.
Luận án của cô lập luận cho một mô hình quy hoạch đô thị mới.
Chi tiếtThe professor submitted her dissertation on corporate governance.Giáo sư nộp luận án về quản trị doanh nghiệp.
Đồng nghĩathesistreatise
Cụm hay dùngdoctoral dissertationwrite a dissertationdissertation defensedissertation topic
Họ từdissertate (v.) trình bày dài — hiếm
Dissertation (Mỹ) = luận án tiến sĩ; Anh dùng 'thesis' cho tiến sĩ và 'dissertation' cho thạc sĩ.
|
— |
|
/ˌɛk.spəˈzɪʃ.ən/
|
n. |
sự trình bày, giải thích rõ ràng; triển lãm
The report offers a clear exposition of the new strategy.
Báo cáo trình bày rõ ràng chiến lược mới.
Chi tiếtThe international trade exposition attracted thousands of visitors.Hội chợ thương mại quốc tế thu hút hàng nghìn khách.
Đồng nghĩaexplanationelucidation
Cụm hay dùngclear expositiondetailed expositionby way of expositiontrade exposition
Họ từexpound (v.) trình bày chi tiếtexpository (adj.) mang tính giải thích
Exposition có 2 nghĩa: trình bày/giải thích VÀ triển lãm/hội chợ — chú ý ngữ cảnh TOEIC.
|
— |
|
/ˌvɛr.ɪ.sɪˈmɪl.ɪ.tjuːd/
|
n. |
sự giống như thật, tính chân thực
The documentary gained praise for its remarkable verisimilitude.
Bộ phim tài liệu được khen vì tính chân thực đáng chú ý.
Chi tiếtLack of verisimilitude undermined the case study's credibility.Thiếu tính chân thực làm giảm độ tin cậy của nghiên cứu tình huống.
Đồng nghĩaauthenticityplausibility
Cụm hay dùngremarkable verisimilitudelend verisimilitudeachieve verisimilitudelack of verisimilitude
Họ từverisimilar (adj.) có vẻ như thật
C2; từ gốc Latin 'verus' (thật) + 'similis' (giống); dùng trong đánh giá nội dung học thuật.
|
— |
|
/ˌsɜːr.kəmˈskrɪp.ʃən/
|
n. |
sự giới hạn, xác định ranh giới
The circumscription of authority was spelled out in the charter.
Giới hạn quyền hạn được nêu rõ trong điều lệ.
Chi tiếtClear circumscription of roles prevents workplace conflict.Xác định rõ vai trò ngăn ngừa xung đột tại nơi làm việc.
Đồng nghĩalimitationdemarcation
Cụm hay dùngclear circumscriptioncircumscription of authoritycircumscription of scopelegal circumscription
Họ từcircumscribe (v.) giới hạncircumscribed (adj.) bị giới hạn
C2; trang trọng; thường dùng trong văn bản pháp lý/thể chế khi xác định phạm vi quyền hạn.
|
— |
Đang tải...